- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
tiền trà; tiền boa (tiền thưởng thêm)
Đây là tiền trà.
tiền bo; tiền tip (cũ)
Anh ấy đã đưa tiền trà cho người phục vụ.
tiền trà; tiền boa (tiền thưởng thêm)
Đây là tiền trà.
tiền bo; tiền tip (cũ)
Anh ấy đã đưa tiền trà cho người phục vụ.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền trà; tiền boa (tiền thưởng thêm)
tiền trà; tiền boa (tiền thưởng thêm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.