- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
chợ đổi trà lấy ngựa (hệ thống giao thương trà-ngựa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được nhà Tống chính thức hóa thành doanh nghiệp nhà nước)
Chợ trà ngựa là một hình thức thương mại quan trọng thời cổ đại.
chợ đổi trà lấy ngựa (hệ thống giao thương trà-ngựa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được nhà Tống chính thức hóa thành doanh nghiệp nhà nước)
Chợ trà ngựa là một hình thức thương mại quan trọng thời cổ đại.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
chợ đổi trà lấy ngựa (hệ thống giao thương trà-ngựa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được nhà Tống chính thức hóa thành doanh nghiệp nhà nước)
chợ đổi trà lấy ngựa (hệ thống giao thương trà-ngựa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được nhà Tống chính thức hóa thành doanh nghiệp nhà nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.