- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Con đường Trà Mã Cổ (tuyến đường buôn bán cổ từ thế kỷ 6, nối Tây Tạng, Tứ Xuyên, Vân Nam qua Đông Nam Á đến Ấn Độ)
Trà Mã Cổ Đạo là một tuyến đường thương mại cổ xưa.
Con đường Trà Mã Cổ (tuyến đường buôn bán cổ từ thế kỷ 6, nối Tây Tạng, Tứ Xuyên, Vân Nam qua Đông Nam Á đến Ấn Độ)
Trà Mã Cổ Đạo là một tuyến đường thương mại cổ xưa.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường Trà Mã Cổ (tuyến đường buôn bán cổ từ thế kỷ 6, nối Tây Tạng, Tứ Xuyên, Vân Nam qua Đông Nam Á đến Ấn Độ)
Con đường Trà Mã Cổ (tuyến đường buôn bán cổ từ thế kỷ 6, nối Tây Tạng, Tứ Xuyên, Vân Nam qua Đông Nam Á đến Ấn Độ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.