- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
rơm; cỏ khô; (văn) thức ăn cho gia súc
中干的谷类植物茎,用来铺垫或喂牲畜gān de gǔlèi zhíwù jīng、yònglái pūdiàn huò wèi shēngchùku
Bãi cỏ này rất xanh.
bản thảo; thảo (bản nháp)
中未完成的文稿或初步的文字wèi wánchéng de wénguǎo huò chūbù de wénzì
Bản nháp này viết rất tốt.
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)(kế thừa)
Đ*t mẹ mày!
rơm; cỏ khô; (văn) thức ăn cho gia súc
中干的谷类植物茎,用来铺垫或喂牲畜gān de gǔlèi zhíwù jīng、yònglái pūdiàn huò wèi shēngchùku
Bãi cỏ này rất xanh.
bản thảo; thảo (bản nháp)
中未完成的文稿或初步的文字wèi wánchéng de wénguǎo huò chūbù de wénzì
Bản nháp này viết rất tốt.
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)(kế thừa)
Đ*t mẹ mày!
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
rơm; cỏ khô; (văn) thức ăn cho gia súc
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bản thảo; dự thảo
中文件或文章的初稿wénjiàn huò wénzhāng de chūgǎo
Xin hãy đưa bản nháp này cho tôi.
bừa bãi; tùy tiện; ẩu
中不认真;做事不仔细bù rènzhēn; zuòshì bù zǐxì
Bạn quá cẩu thả rồi!
thô; sơ sài; ẩu
中不精细、不仔细的;粗糙bù jīngxì、bù zǐxì de;cūcáo
Chất lượng gia công của bộ quần áo này rất thô.
loại từ đi kèm với danh từ chỉ cỏ hoặc cây cỏ: 棵[ke1], 撮[zuo3], 株[zhu1], 根[gen1]
中绿色植物,长在地上,可以放牧或割来做饲料lǜsè zhíwù, zhǎng zài dìshang, kěyǐ fàngyǎng huò gēlái zuò sìliào
bản thảo; dự thảo
中文件或文章的初稿wénjiàn huò wénzhāng de chūgǎo
Xin hãy đưa bản nháp này cho tôi.
bừa bãi; tùy tiện; ẩu
中不认真;做事不仔细bù rènzhēn; zuòshì bù zǐxì
Bạn quá cẩu thả rồi!
thô; sơ sài; ẩu
中不精细、不仔细的;粗糙bù jīngxì、bù zǐxì de;cūcáo
Chất lượng gia công của bộ quần áo này rất thô.
loại từ đi kèm với danh từ chỉ cỏ hoặc cây cỏ: 棵[ke1], 撮[zuo3], 株[zhu1], 根[gen1]
中绿色植物,长在地上,可以放牧或割来做饲料lǜsè zhíwù, zhǎng zài dìshang, kěyǐ fàngyǎng huò gēlái zuò sìliào