- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ
Đây là một bản phác thảo.
bản phác thảo; phác đồ
Làm ơn cho tôi xem bản phác thảo của bạn.
bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ
Đây là một bản phác thảo.
bản phác thảo; phác đồ
Làm ơn cho tôi xem bản phác thảo của bạn.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ
bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.