- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
bản thảo; dự thảo (luật, đề án,...)
Dự thảo này cần được sửa đổi.
bản thảo; dự thảo (luật, đề án,...)
Dự thảo này cần được sửa đổi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
bản thảo; dự thảo (luật, đề án,...)
bản thảo; dự thảo (luật, đề án,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.