- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
thảo dân; dân thường; dân đen
thảo dân; dân đen; người thường
Thảo dân không dám.
thảo dân; dân thường; dân đen
thảo dân; dân đen; người thường
Thảo dân không dám.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
thảo dân; dân thường; dân đen
thảo dân; dân thường; dân đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.