- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
thảm cỏ; bãi cỏ
Thảm cỏ này rất xanh.
bãi cỏ; thảm cỏ; đồng cỏ
Mảnh cỏ này rất xanh.
bãi cỏ; đồng cỏ
thảm cỏ; bãi cỏ
Thảm cỏ này rất xanh.
bãi cỏ; thảm cỏ; đồng cỏ
Mảnh cỏ này rất xanh.
bãi cỏ; đồng cỏ
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
thảm cỏ; bãi cỏ
thảm cỏ; bãi cỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.