- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
đệm rơm; chiếu rơm
Anh ấy ngủ trên chiếu rơm.
chiếu rơm; đệm rơm
đệm rơm; chiếu rơm
Anh ấy ngủ trên chiếu rơm.
chiếu rơm; đệm rơm
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
đệm rơm; chiếu rơm
đệm rơm; chiếu rơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.