- 艸thảo(cỏ)
- 亡vong(mất, chết)
- 川xuyên(sông, dòng chảy)
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
vùng đất hoang; hoang nguyên
đất hoang; vùng rừng rậm; (bóng) thô lỗ, thiếu học
Mảnh đất hoang này có thể dùng để trồng rau.
vùng đất hoang; hoang nguyên
đất hoang; vùng rừng rậm; (bóng) thô lỗ, thiếu học
Mảnh đất hoang này có thể dùng để trồng rau.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất hoang; hoang nguyên
vùng đất hoang; hoang nguyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.