- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món mặn; món có thịt (thịt, cá, hành, tỏi,...)
Tôi thích ăn món mặn.
món mặn; món có thịt (thịt, cá, hành, tỏi,...)
Tôi thích ăn món mặn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món mặn; món có thịt (thịt, cá, hành, tỏi,...)
món mặn; món có thịt (thịt, cá, hành, tỏi,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.