- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
gậy phát sáng; que huỳnh quang
Trong buổi hòa nhạc, rất nhiều người cầm gậy phát sáng.
gậy phát sáng; que huỳnh quang
Trong buổi hòa nhạc, rất nhiều người cầm gậy phát sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
gậy phát sáng; que huỳnh quang
gậy phát sáng; que huỳnh quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.