- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
dược phẩm; thuốc
中用来治疗疾病或防止疾病的物质yònglái zhìliáo jíbìng huò fángzhǐ jíbìng de wùzhì
Xin hãy đặt thuốc ở đây.
thuốc; dược phẩm
中用来治疗或预防疾病的物质yònglái zhìliáo huò yùfáng jíbìng de wùzhì
Loại thuốc này rất hiệu quả.
dược phẩm; thuốc
中用来治疗疾病或防止疾病的物质yònglái zhìliáo jíbìng huò fángzhǐ jíbìng de wùzhì
Xin hãy đặt thuốc ở đây.
thuốc; dược phẩm
中用来治疗或预防疾病的物质yònglái zhìliáo huò yùfáng jíbìng de wùzhì
Loại thuốc này rất hiệu quả.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
dược phẩm; thuốc
dược phẩm; thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thuốc; dược phẩm
中用来治疗疾病的物质yòng lái zhìliáo jíbìng de wùzhì
Loại thuốc này rất đắt.
thuốc; dược phẩm
中用来治疗疾病的物质yòng lái zhìliáo jíbìng de wùzhì
Loại thuốc này rất đắt.