- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Phật Dược Sư (Sanskrit: Bhaisajyaguru)
Dược Sư Phật là vị Phật của Phật giáo.
Phật Dược Sư (Sanskrit: Bhaisajyaguru)
Dược Sư Phật là vị Phật của Phật giáo.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Phật Dược Sư (Sanskrit: Bhaisajyaguru)
Phật Dược Sư (Sanskrit: Bhaisajyaguru)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.