- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
viên thuốc; thuốc viên
中用来治疗疾病的小的固体药物yònglái zhìliáo jíbìng de xiǎo de gùtǐ yàowù
Làm ơn cho tôi một viên thuốc.
viên thuốc
中做成片状的药物,用来治疗疾病zuòchéngle piànzhuàng de yàowù, yònglái zhìliáo jíbìng
viên thuốc; thuốc viên
中用来治疗疾病的小的固体药物yònglái zhìliáo jíbìng de xiǎo de gùtǐ yàowù
Làm ơn cho tôi một viên thuốc.
viên thuốc
中做成片状的药物,用来治疗疾病zuòchéngle piànzhuàng de yàowù, yònglái zhìliáo jíbìng
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
viên thuốc; thuốc viên
viên thuốc; thuốc viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.