- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
bình/nồi sắc thuốc
Cái ấm thuốc này là mới.
bình/nồi sắc thuốc
Cái ấm thuốc này là mới.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
bình/nồi sắc thuốc
bình/nồi sắc thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.