- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc mỡ; cao (dán); chất béo
Loại thuốc mỡ này rất tốt cho da.
thuốc mỡ; cao (dán); chất béo
Loại thuốc mỡ này rất tốt cho da.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc mỡ; cao (dán); chất béo
thuốc mỡ; cao (dán); chất béo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.