- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
món ăn thuốc; ẩm thực dược liệu
Món ăn thuốc rất tốt cho sức khỏe.
món ăn thuốc; ẩm thực dược liệu
Món ăn thuốc rất tốt cho sức khỏe.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
món ăn thuốc; ẩm thực dược liệu
món ăn thuốc; ẩm thực dược liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.