- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Sara hoặc Sarah (tên người)
中女性的英文名字nǚxìng de yīngwén míngzì
Sara là bạn của tôi.
Sara hoặc Sarah (tên người)
中女性的英文名字nǚxìng de yīngwén míngzì
Sara là bạn của tôi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Sara hoặc Sarah (tên người)
Sara hoặc Sarah (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.