- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
không gì hơn; không gì bằng
Không có gì có thể vượt qua điều này.
không gì hơn; không gì bằng
Không có gì có thể vượt qua điều này.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không gì hơn; không gì bằng
không gì hơn; không gì bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.