- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
máy ảnh Leica
Anh ấy có một chiếc máy ảnh Leica.
vải/sợi Lycra; Leica (máy ảnh)
Lycra là một loại sợi đàn hồi.
máy ảnh Leica
Anh ấy có một chiếc máy ảnh Leica.
vải/sợi Lycra; Leica (máy ảnh)
Lycra là một loại sợi đàn hồi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
máy ảnh Leica
máy ảnh Leica
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.