- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bắp cải (phương ngữ)
Bắp cải là một loại rau.
bắp cải (phương ngữ)
Bắp cải là một loại rau.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bắp cải (phương ngữ)
bắp cải (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.