- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
quả roi; quả mận đỏ (wax apple)
Quả roi là một loại trái cây nhiệt đới.
quả roi; quả mận đỏ (wax apple)
Quả roi là một loại trái cây nhiệt đới.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
quả roi; quả mận đỏ (wax apple)
quả roi; quả mận đỏ (wax apple)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.