vi khuẩn; nấm mốc
Loại vi khuẩn này có hại cho cơ thể người.
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Loại nấm này có hại cho cơ thể người.
vi khuẩn; nấm
nấm; nấm ăn
Tôi thích ăn nấm.
vi khuẩn; nấm mốc
Loại vi khuẩn này có hại cho cơ thể người.
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Loại nấm này có hại cho cơ thể người.
vi khuẩn; nấm
nấm; nấm ăn
Tôi thích ăn nấm.
vi khuẩn; nấm mốc
nấm; nấm ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nấm linh chi; nấm (vị thuốc)
mầm phôi; phôi nha
nấm linh chi; nấm (vị thuốc)
mầm phôi; phôi nha