- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
sợi nấm; khuẩn ty (mycelium)
Sợi nấm là thể dinh dưỡng của nấm.
sợi nấm; khuẩn ty (hypha)
Sợi nấm là cấu trúc dinh dưỡng của nấm.
sợi nấm; khuẩn ty (mycelium)
Sợi nấm là thể dinh dưỡng của nấm.
sợi nấm; khuẩn ty (hypha)
Sợi nấm là cấu trúc dinh dưỡng của nấm.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
sợi nấm; khuẩn ty (mycelium)
sợi nấm; khuẩn ty (mycelium)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.