- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(phương ngữ) nấm
Loại nấm này có ăn được không?
(phương ngữ) nấm
Loại nấm này có ăn được không?
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(phương ngữ) nấm
(phương ngữ) nấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.