- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới nấm (Fungi)
Giới nấm là một phân loại sinh học.
giới nấm; khuẩn giới (Fungi)
Giới nấm là một nhóm chính trong giới sinh vật.
giới nấm (Fungi)
Giới nấm là một phân loại sinh học.
giới nấm; khuẩn giới (Fungi)
Giới nấm là một nhóm chính trong giới sinh vật.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới nấm (Fungi)
giới nấm (Fungi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.