- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
mũ nấm; tán nấm
Cái mũ nấm này rất lớn.
mũ nấm; tán nấm
Cái mũ nấm này rất lớn.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
mũ nấm; tán nấm
mũ nấm; tán nấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.