- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
hệ thống ẩm thực (theo vùng miền); trường phái ẩm thực
Bạn thích món ăn vùng nào?
hệ thống ẩm thực (theo vùng miền); trường phái ẩm thực
Bạn thích món ăn vùng nào?
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống ẩm thực (theo vùng miền); trường phái ẩm thực
hệ thống ẩm thực (theo vùng miền); trường phái ẩm thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.