- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
thực đơn; công thức nấu ăn
Làm ơn đưa tôi thực đơn.
thực đơn; công thức nấu ăn
Công thức này rất đơn giản.
thực đơn; sách nấu ăn
Tôi thích xem sách dạy nấu ăn.
thực đơn; công thức nấu ăn
Làm ơn đưa tôi thực đơn.
thực đơn; công thức nấu ăn
Công thức này rất đơn giản.
thực đơn; sách nấu ăn
Tôi thích xem sách dạy nấu ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
thực đơn; công thức nấu ăn
thực đơn; công thức nấu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.