- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
quán ăn; nhà hàng
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
quán ăn; nhà hàng
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
quán ăn; nhà hàng
quán ăn; nhà hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.