- ⺈đao(lưỡi dao (phần trên))
- 用dụng(dùng, sử dụng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
củ ấu (Trapa spp.); hạt ấu
Củ ấu là một loại thực vật thủy sinh.
củ ấu (Trapa spp.); hạt ấu
Củ ấu là một loại thực vật thủy sinh.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
củ ấu (Trapa spp.); hạt ấu
củ ấu (Trapa spp.); hạt ấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.