- 石thạch(đá)
- 广quảng(rộng lớn)
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
khoáng vật magnesit; quặng magnesit (MgCO₃)
Magnesit là một khoáng chất công nghiệp quan trọng.
quặng magnesit; quặng magiê
Magnesit là một khoáng vật công nghiệp quan trọng.
khoáng vật magnesit; quặng magnesit (MgCO₃)
Magnesit là một khoáng chất công nghiệp quan trọng.
quặng magnesit; quặng magiê
Magnesit là một khoáng vật công nghiệp quan trọng.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
khoáng vật magnesit; quặng magnesit (MgCO₃)
khoáng vật magnesit; quặng magnesit (MgCO₃)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.