- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nảy mầm; đâm chồi
Hạt giống đã nảy mầm.
nảy mầm; nảy sinh
Mùa xuân đến rồi, hạt giống nảy mầm.
nảy mầm; nảy sinh
Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu nảy mầm.
nảy mầm; đâm chồi
Hạt giống đã nảy mầm.
nảy mầm; nảy sinh
Mùa xuân đến rồi, hạt giống nảy mầm.
nảy mầm; nảy sinh
Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu nảy mầm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nảy mầm; đâm chồi
nảy mầm; đâm chồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.