- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dinh dưỡng; chất bổ
Loại thực phẩm bổ dưỡng này rất tốt cho sức khỏe.
thực phẩm bổ dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng
dinh dưỡng; chất bổ
Loại thực phẩm bổ dưỡng này rất tốt cho sức khỏe.
thực phẩm bổ dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
dinh dưỡng; chất bổ
dinh dưỡng; chất bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.