- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
Cô ấy là một chuyên gia dinh dưỡng.
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
Cô ấy là một chuyên gia dinh dưỡng.
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.