kinh doanh; buôn bán
Anh ấy rất giỏi kinh doanh.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
Anh ấy đang quản lý công việc kinh doanh của mình.
cố gắng hết sức; liều mình
Anh ấy đang phấn đấu cho tương lai của mình.
kinh doanh; buôn bán
Anh ấy rất giỏi kinh doanh.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
Anh ấy đang quản lý công việc kinh doanh của mình.
cố gắng hết sức; liều mình
Anh ấy đang phấn đấu cho tương lai của mình.
kinh doanh; buôn bán
kinh doanh; buôn bán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mưu tính; tính toán mọi cách (để đạt mục tiêu)
Anh ấy đang mưu cầu tương lai của mình.
mưu tính; tính toán mọi cách (để đạt mục tiêu)
Anh ấy đang mưu cầu tương lai của mình.