- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
xây dựng; kiến tạo
Họ đang xây dựng một cộng đồng mới.
xây dựng; tu sửa và xây dựng
Họ đang xây dựng một thành phố mới.
khiến; làm cho; sai khiến; sử dụng
xây dựng; kiến tạo
Họ đang xây dựng một cộng đồng mới.
xây dựng; tu sửa và xây dựng
Họ đang xây dựng một thành phố mới.
khiến; làm cho; sai khiến; sử dụng
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
xây dựng; kiến tạo
xây dựng; kiến tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên tạo ra một môi trường học tập tốt.
Chúng ta nên tạo ra một môi trường học tập tốt.