- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
quanh quẩn; quanh quanh; lảng vảng trong đầu
Tiếng hát văng vẳng bên tai.
quanh quẩn; quanh quanh; lảng vảng trong đầu
Tiếng hát văng vẳng bên tai.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
quanh quẩn; quanh quanh; lảng vảng trong đầu
quanh quẩn; quanh quanh; lảng vảng trong đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.