- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
người Sắc-xông; thuộc Sắc-xông (Saxon)
Saxony là một vùng của Đức.
người Sắc-xông; thuộc Sắc-xông (Saxon)
Saxony là một vùng của Đức.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
người Sắc-xông; thuộc Sắc-xông (Saxon)
người Sắc-xông; thuộc Sắc-xông (Saxon)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.