- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
lạnh lùng, xa cách, ít giao thiệp với người khác [thành ngữ]
Anh ấy có tính cách xa cách.
lạnh lùng, khó hòa đồng với người khác [thành ngữ]
Anh ấy có tính cách xa cách, không thích kết bạn.
lạc lõng, khó hòa hợp với người khác [thành ngữ]
lạnh lùng, xa cách, ít giao thiệp với người khác [thành ngữ]
Anh ấy có tính cách xa cách.
lạnh lùng, khó hòa đồng với người khác [thành ngữ]
Anh ấy có tính cách xa cách, không thích kết bạn.
lạc lõng, khó hòa hợp với người khác [thành ngữ]
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
lạnh lùng, xa cách, ít giao thiệp với người khác [thành ngữ]
lạnh lùng, xa cách, ít giao thiệp với người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy hướng nội và không hòa đồng.
Anh ấy hướng nội và không hòa đồng.