- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
sét đánh; tia sét
Sét đánh trúng cái cây đó.
sét đánh; tia sét
Sét đánh trúng cái cây đó.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
sét đánh; tia sét
sét đánh; tia sét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.