che phủ; bảo tồn; giữ gìn
Anh ấy giữ một trái tim trẻ trung.
tán lá rậm rạp; bảo tồn (văn)
Tán lá cây của khu rừng này rất tươi tốt.
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
Anh ấy giữ một trái tim trẻ trung.
tán lá rậm rạp; bảo tồn (văn)
Tán lá cây của khu rừng này rất tươi tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.