- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
nho khô
Tôi thích ăn nho khô.
nho khô
nho khô
Tôi thích ăn nho khô.
nho khô
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
nho khô
nho khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.