- 艹thảo(cỏ, cây)
- 怱thông(vội vàng)
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
xanh tươi; xanh mướt
Cây cối trên núi xanh tươi.
xanh tươi; xanh mướt
Cây cối trên núi xanh tươi.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
xanh tươi; xanh mướt
xanh tươi; xanh mướt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.