- 艹thảo(cỏ, cây)
- 怱thông(vội vàng)
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
xanh tươi; xanh mướt
Cây cối ở đây xanh tốt.
xanh tươi um tùm; rậm rạp tươi tốt
Khu rừng này xanh tươi rậm rạp.
xanh tươi; xanh mướt
Cây cối ở đây xanh tốt.
xanh tươi um tùm; rậm rạp tươi tốt
Khu rừng này xanh tươi rậm rạp.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
xanh tươi; xanh mướt
xanh tươi; xanh mướt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.