- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
gánh chịu; chịu đựng (thiệt hại, oan khuất...)
Anh ấy đã phải chịu một tổn thất lớn.
chịu đựng; chịu khổ; khổ sở
Anh ấy đã chịu một tổn thất lớn.
gánh chịu; chịu đựng (thiệt hại, oan khuất...)
Anh ấy đã phải chịu một tổn thất lớn.
chịu đựng; chịu khổ; khổ sở
Anh ấy đã chịu một tổn thất lớn.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
gánh chịu; chịu đựng (thiệt hại, oan khuất...)
gánh chịu; chịu đựng (thiệt hại, oan khuất...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.