- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 祘toán(tính toán (cho âm))
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
tỏi băm nhuyễn; tỏi giã
Tôi thích ăn thịt heo luộc chấm tỏi.
tỏi băm nhuyễn; tỏi giã
Tôi thích ăn thịt heo luộc chấm tỏi.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
tỏi băm nhuyễn; tỏi giã
tỏi băm nhuyễn; tỏi giã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.