- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 烝chưng(hơi nước bốc lên từ lửa)
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
chưng cất; chưng lưu
Nước cất là nước tinh khiết.
chưng cất; chưng lưu
chưng cất; chưng lưu
Nước cất là nước tinh khiết.
chưng cất; chưng lưu
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
chưng cất; chưng lưu
chưng cất; chưng lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.