- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
ánh sáng xanh; tia sáng màu lam; Blu-ray (định dạng đĩa)
Phim Blu-ray rất được yêu thích.
ánh sáng xanh; tia sáng màu lam; Blu-ray (định dạng đĩa)
Phim Blu-ray rất được yêu thích.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng xanh; tia sáng màu lam; Blu-ray (định dạng đĩa)
ánh sáng xanh; tia sáng màu lam; Blu-ray (định dạng đĩa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.